摔跌

shuāi diē suất điệt

Hán Việt: suất điệt · Pinyin: shuāi diē

Tổng quan

bị ngã

Cấu tạo: (suất) + (điệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bị ngã

Eng

  • CC-CEDICT to take a fall
  • Cihui to take a fall