摔跤

shuāi jiāo suất giao

Hán Việt: suất giao · Pinyin: shuāi jiāo

Tổng quan

vấp ngã | đô vật | môn đấu vật

Cấu tạo: (suất) + (giao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vấp ngã | đô vật | môn đấu vật

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.一種角力比賽,以摔倒對方為勝。也作「摔交」、「摔角」。 2.跌倒。也作「摔交」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.摔倒在地上。 2.见"摔交"。

Eng

  • CC-CEDICT to trip and fall|to wrestle|wrestling (sports)
  • Cihui to trip and fall; to wrestle; wrestling (sports)