摘下

zhāi xiàtrích hạ

Hán Việt: trích hạ · Pinyin: zhāi xià

Tổng quan

tháo xuống; gỡ bỏ (mũ, cánh cửa,...)

Cấu tạo: 摘 (trích) + 下 (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hái (quả từ trên cây,...)
  • Cihui (thể thao) bắt lấy (bóng bật ra,...)
  • Biên soạn 摘下 hāixià* r.v. take off

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi dropoff

Eng

  • Cihui to take off; to remove (one's hat, a door from its hinges etc); to pick (a piece of fruit from a tree etc); (sports) to pick off (a rebound etc)

Đức

  • Handedict abreißen

Từ liên quan

Gần nghĩa

摘下来 · 下世 · 下个 · 下临 · 下乘 · 下乡 · 下书 · 下乳