摘伏 zhāi fú · trích phục Hán Việt: trích phục · Pinyin: zhāi fú Tổng quan Cấu tạo: 摘 (trích) + 伏 (phục)Pinyinzhāi fúHán Việttrích phụcCấu tạo摘 + 伏 · trích + phục nghĩa thành phần: trích + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹折服。Tân Hoa Tự Điển 1.犹折服。