摘僻

zhāi pì trích tích

Hán Việt: trích tích · Pinyin: zhāi pì

Tổng quan

Cấu tạo: (trích) + (tích)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 拳曲手足。比喻以繁瑣的禮節自加約束。《莊子.馬蹄》:「澶漫為樂,摘僻為禮,而天下始分矣。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"摘擗"; 拳曲手足。谓自加拘束。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"摘擗"。 2.拳曲手足。谓自加拘束。