摘兌 trích đoái Hán Việt: trích đoái Tổng quan Cấu tạo: 摘 (trích) + 兌 (đoái)Hán Việttrích đoáiCấu tạo摘 + 兌 · trích + đoái nghĩa thành phần: trích + đoái Nghĩa EngCihui 摘兌 hāiduì v. <coll.> borrow