摘出
trích xuất
Hán Việt: trích xuất
Tổng quan
chảy nhỏ giọt, (hoá học) được cất, để chảy nhỏ giọt, (hoá học) cất
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 trích
- Tần suất từ chảy nhỏ giọt, (hoá học) được cất, để chảy nhỏ giọt, (hoá học) cất
Mainland
- Kaggle Zh-Vi distil
Eng
- JMdict picking out
- JMdict taking out
- JMdict (surgical) removal
- JMdict exposure
- Tần suất từ distil
ja
- JMdict 摘出(てきしゅつ)