摘出

trích xuất

Hán Việt: trích xuất

Tổng quan

chảy nhỏ giọt, (hoá học) được cất, để chảy nhỏ giọt, (hoá học) cất

Cấu tạo: (trích) + (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chảy nhỏ giọt, (hoá học) được cất, để chảy nhỏ giọt, (hoá học) cất

ja

  • JMdict picking out|taking out|(surgical) removal|exposure