摘別

trích biệt

Hán Việt: trích biệt

Tổng quan

Lấy riêng ra. Tách riêng ra

Cấu tạo: 摘 (trích) + 别 (biệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tách riêng

Từ liên quan

Gần nghĩa

別𠇍 · 別事 · 別云 · 別使 · 別依 · 別個 · 別偈 · 別價