摘别
trích biệt
Hán Việt: trích biệt
Tổng quan
ấy riêng ra. Tách riêng ra. trích biệt trích biệt ☆Lấy riêng ra. Tách riêng ra.
Nghĩa
Việt
- Cihui ấy riêng ra. Tách riêng ra. trích biệt trích biệt ☆Lấy riêng ra. Tách riêng ra.