摘發 zhāi fā · trích phát Hán Việt: trích phát · Pinyin: zhāi fā Tổng quan Cấu tạo: 摘 (trích) + 發 (phát)Pinyinzhāi fāHán Việttrích phátCấu tạo摘 + 發 · trích + phát nghĩa thành phần: trích + phát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 调拨。Tân Hoa Tự Điển 1.调拨。EngCihui 摘發 hāifā v. make charges (of crimes)