摘取

zhāi qǔ trích thủ

Hán Việt: trích thủ · Pinyin: zhāi qǔ

Tổng quan

hái | lấy

Cấu tạo: (trích) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hái | lấy

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 採摘、採取。如:「西瓜成熟了,可以摘取食用。」

Eng

  • CC-CEDICT to pluck|to take
  • Cihui to pluck; to take

ja

  • JMdict picking|plucking up