摘句

zhāi jù trích cú

Hán Việt: trích cú · Pinyin: zhāi jù

Tổng quan

Cấu tạo: (trích) + (cú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 摘录文章诗歌之句。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.摘录文章诗歌之句。

Eng

  • Cihui 摘句 hāijù n. quotations; quotes ◆v.o. make quotations