摘奸 trích gian Hán Việt: trích gian Tổng quan Cáo giác sự gian tà.☸ Cấu tạo: 摘 (trích) + 奸 (gian)Hán Việttrích gianCấu tạo摘 + 奸 · trích + gian nghĩa thành phần: trích + gian Nghĩa ViệtCihui Cáo giác sự gian tà.☸