摘開 zhāi kāi · trích khai Hán Việt: trích khai · Pinyin: zhāi kāi Tổng quan Cấu tạo: 摘 (trích) + 開 (khai)Pinyinzhāi kāiHán Việttrích khaiCấu tạo摘 + 開 · trích + khai nghĩa thành phần: trích + khai Nghĩa EngCihui 摘開 hāikāi r.v. unsnap