摘抉 zhāi jué · trích quyết Hán Việt: trích quyết · Pinyin: zhāi jué Tổng quan Cấu tạo: 摘 (trích) + 抉 (quyết)Pinyinzhāi juéHán Việttrích quyếtCấu tạo摘 + 抉 · trích + quyết nghĩa thành phần: trích + quyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言发掘﹐阐发; 犹挑剔。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言发掘﹐阐发。 2.犹挑剔。