摘报

zhāi bàotrích báo

Hán Việt: trích báo · Pinyin: zhāi bào

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

摘录下来上报或报道(多用于书名或文章标题):提案~丨舆情~。

Cấu tạo: 摘 (trích) + 報 (báo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 摘录下来上报或报道(多用于书名或文章标题):提案~丨舆情~。

Từ liên quan

Gần nghĩa

報仇 · 報佛 · 報信 · 報劉 · 報務 · 報告 · 報命 · 報喪