摘撥

zhāi bō trích bát

Hán Việt: trích bát · Pinyin: zhāi bō

Tổng quan

Cấu tạo: (trích) + (bát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 调派; 挑选。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.调派。 2.挑选。