摘掛 trích quải Hán Việt: trích quải Tổng quan Cấu tạo: 摘 (trích) + 掛 (quải)Hán Việttrích quảiCấu tạo摘 + 掛 · trích + quải nghĩa thành phần: trích + quải Nghĩa EngCihui 摘掛 hāiguà v. detach railway cars