摘擋 zhāi dǎng · trích đáng Hán Việt: trích đáng · Pinyin: zhāi dǎng Tổng quan Cấu tạo: 摘 (trích) + 擋 (đáng)Pinyinzhāi dǎngHán Việttrích đángCấu tạo摘 + 擋 · trích + đáng nghĩa thành phần: trích + đáng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 把汽车、拖拉机等的操纵杆从挂着挡的位置扳到空挡的位置。