摘掇 zhāi duō · trích xuyết Hán Việt: trích xuyết · Pinyin: zhāi duō Tổng quan Cấu tạo: 摘 (trích) + 掇 (xuyết)Pinyinzhāi duōHán Việttrích xuyếtCấu tạo摘 + 掇 · trích + xuyết nghĩa thành phần: trích + xuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 采摘。Tân Hoa Tự Điển 1.采摘。