摘棉 zhāi mián · trích miên Hán Việt: trích miên · Pinyin: zhāi mián Tổng quan Cấu tạo: 摘 (trích) + 棉 (miên)Pinyinzhāi miánHán Việttrích miênCấu tạo摘 + 棉 · trích + miên nghĩa thành phần: trích + miên