摘淨 trích tịnh Hán Việt: trích tịnh Tổng quan Cấu tạo: 摘 (trích) + 淨 (tịnh)Hán Việttrích tịnhCấu tạo摘 + 淨 · trích + tịnh nghĩa thành phần: trích + tịnh Nghĩa EngCihui 摘凈 hāijìng* r.v. finish picking