摘牌

zhāi pái trích bài

Hán Việt: trích bài · Pinyin: zhāi pái

Tổng quan

hủy niêm yết (một chứng khoán giao dịch) | (thể thao) chấp nhận một cầu thủ chuyển nhượng từ câu lạc bộ khác

Cấu tạo: (trích) + (bài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hủy niêm yết (một chứng khoán giao dịch) | (thể thao) chấp nhận một cầu thủ chuyển nhượng từ câu lạc bộ khác

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指某些单位被撤销或停止营业;指终止某只股票在证券市场的交易资格;某一职业体育组织吸收挂牌的其他职业体育组织人员叫摘牌。

Eng

  • CC-CEDICT to delist (a traded security)|(sports) to accept a transfer-listed player from another club
  • Cihui to delist (a traded security); (sports) to accept a transfer-listed player from another club