摘瓜 trích qua Hán Việt: trích qua Tổng quan Hái dưa Cấu tạo: 摘 (trích) + 瓜 (qua)Hán Việttrích quaCấu tạo摘 + 瓜 · trích + qua nghĩa thành phần: trích + qua Nghĩa ViệtCihui Hái dưa