摘破 zhāi pò · trích phá Hán Việt: trích phá · Pinyin: zhāi pò Tổng quan Cấu tạo: 摘 (trích) + 破 (phá)Pinyinzhāi pòHán Việttrích pháCấu tạo摘 + 破 · trích + phá nghĩa thành phần: trích + phá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 揭破;揭开。Tân Hoa Tự Điển 1.揭破;揭开。