摘離 zhāi lí · trích li Hán Việt: trích li · Pinyin: zhāi lí Tổng quan Cấu tạo: 摘 (trích) + 離 (li)Pinyinzhāi líHán Việttrích liCấu tạo摘 + 離 · trích + li nghĩa thành phần: trích + li Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 脱离;分离。Tân Hoa Tự Điển 1.脱离;分离。