摘索 zhāi suǒ · trích tác Hán Việt: trích tác · Pinyin: zhāi suǒ Tổng quan Cấu tạo: 摘 (trích) + 索 (tác)Pinyinzhāi suǒHán Việttrích tácCấu tạo摘 + 索 · trích + tác nghĩa thành phần: trích + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言瑟缩。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言瑟缩。