摘纓 zhāi yīng · trích anh Hán Việt: trích anh · Pinyin: zhāi yīng Tổng quan Cấu tạo: 摘 (trích) + 纓 (anh)Pinyinzhāi yīngHán Việttrích anhCấu tạo摘 + 纓 · trích + anh nghĩa thành phần: trích + anh