摘裂 zhāi liè · trích liệt Hán Việt: trích liệt · Pinyin: zhāi liè Tổng quan Cấu tạo: 摘 (trích) + 裂 (liệt)Pinyinzhāi lièHán Việttrích liệtCấu tạo摘 + 裂 · trích + liệt nghĩa thành phần: trích + liệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 破碎零散。Tân Hoa Tự Điển 1.破碎零散。