摘遍 zhāi biàn · trích biến Hán Việt: trích biến · Pinyin: zhāi biàn Tổng quan Cấu tạo: 摘 (trích) + 遍 (biến)Pinyinzhāi biànHán Việttrích biếnCấu tạo摘 + 遍 · trích + biến nghĩa thành phần: trích + biến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓截取大曲中大遍的解数所制的曲。如《泛清波摘遍》。Tân Hoa Tự Điển 1.谓截取大曲中大遍的解数所制的曲。如《泛清波摘遍》。