摘鈔 zhāi chāo · trích sao Hán Việt: trích sao · Pinyin: zhāi chāo Tổng quan Cấu tạo: 摘 (trích) + 鈔 (sao)Pinyinzhāi chāoHán Việttrích saoCấu tạo摘 + 鈔 · trích + sao nghĩa thành phần: trích + sao