摘青 zhāi qīng · trích thanh Hán Việt: trích thanh · Pinyin: zhāi qīng Tổng quan Cấu tạo: 摘 (trích) + 青 (thanh)Pinyinzhāi qīngHán Việttrích thanhCấu tạo摘 + 青 · trích + thanh nghĩa thành phần: trích + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓果实等未成熟即采摘。Tân Hoa Tự Điển 1.谓果实等未成熟即采摘。