摛掞 chī shàn · si thiểm Hán Việt: si thiểm · Pinyin: chī shàn Tổng quan Cấu tạo: 摛 (si) + 掞 (thiểm)Pinyinchī shànHán Việtsi thiểmCấu tạo摛 + 掞 · si + thiểm nghĩa thành phần: si + thiểm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 铺张﹐铺陈。Tân Hoa Tự Điển 1.铺张﹐铺陈。