摛掞

chī shàn si thiểm

Hán Việt: si thiểm · Pinyin: chī shàn

Tổng quan

Cấu tạo: (si) + (thiểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 铺张﹐铺陈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.铺张﹐铺陈。