摛翰

chī hàn si hàn

Hán Việt: si hàn · Pinyin: chī hàn

Tổng quan

àm văn. Viết văn. si hàn si hàn ☆Làm văn. Viết văn.

Cấu tạo: (si) + (hàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui àm văn. Viết văn. si hàn si hàn ☆Làm văn. Viết văn.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鋪敘寫作文詞。《文選.左思.魏都賦》:「抗旍則咸噞秋霜,摛翰則華縱春葩。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹摛藻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹摛藻。

Eng

  • Cihui 摛翰 chīhàn v.o. write a composition; brandish a pen