摛藻
si tảo
Hán Việt: si tảo · Pinyin: chī zǎo
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 鋪陳辭藻。《文選.班固.答賓戲》:「雖馳辯如濤波,摛藻如春華,猶無益於殿最也。」《文選.左思.蜀都賦》:「幽思絢道德,摛藻掞天庭。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 铺陈辞藻。意谓施展文才。
- Tân Hoa Tự Điển 1.铺陈辞藻。意谓施展文才。
Eng
- Cihui 摛藻 hīzǎo v. write in a flowery style; use poetic diction