摛詞

chī cí si từ

Hán Việt: si từ · Pinyin: chī cí

Tổng quan

Cấu tạo: (si) + (từ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鋪陳文詞。唐.李商隱〈太尉衛公會昌一品集序〉:「吮墨摛詞,詠日月之光華。」

Eng

  • Cihui 摛詞 hīcí v.o. write in a flowery style; use poetic diction