摛辭 chī cí · si từ Hán Việt: si từ · Pinyin: chī cí Tổng quan Cấu tạo: 摛 (si) + 辭 (từ)Pinyinchī cíHán Việtsi từCấu tạo摛 + 辭 · si + từ nghĩa thành phần: si + từ