摛錦

chī jǐn si cẩm

Hán Việt: si cẩm · Pinyin: chī jǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (si) + (cẩm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鋪陳錦繡。《文選.班固.西都賦》:「若摛錦布繡,爥燿乎其陂。」宋.蘇軾〈沁園春.孤館燈青〉詞:「漸月華收練,晨霜耿耿,雲山摛錦,朝露漙漙。」