摟伐

lǒu fálâu phạt

Hán Việt: lâu phạt · Pinyin: lǒu fá

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.拉拢﹑挟持他国一起征伐。语出《孟子.告子下》"五霸者﹐搂诸侯以伐诸侯者也。"

Cấu tạo: 摟 (lâu) + 伐 (phạt)

Từ liên quan

Gần nghĩa

伐伽 · 伐善 · 伐木 · 伐柯 · 伐檀 · 伐罪 · 伐謀 · 伐鼓