摟伐 lǒu fá · lâu phạt Hán Việt: lâu phạt · Pinyin: lǒu fá Tổng quan Cấu tạo: 摟 (lâu) + 伐 (phạt)Pinyinlǒu fáHán Việtlâu phạtCấu tạo摟 + 伐 · lâu + phạt nghĩa thành phần: lâu + phạt