摟包 lǒu bāo · lâu bao Hán Việt: lâu bao · Pinyin: lǒu bāo Tổng quan Cấu tạo: 摟 (lâu) + 包 (bao)Pinyinlǒu bāoHán Việtlâu baoCấu tạo摟 + 包 · lâu + bao nghĩa thành phần: lâu + bao