摟包

lǒu bāolâu bao

Hán Việt: lâu bao · Pinyin: lǒu bāo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.兜揽买卖的中间人。

Cấu tạo: 摟 (lâu) + 包 (bao)

Từ liên quan

Gần nghĩa

包󱸻 · 包上 · 包舉 · 包乘 · 包產 · 包價 · 包伙 · 包住