摟巴 lâu ba Hán Việt: lâu ba Tổng quan Cấu tạo: 摟 (lâu) + 巴 (ba)Hán Việtlâu baCấu tạo摟 + 巴 · lâu + ba nghĩa thành phần: lâu + ba Nghĩa EngCihui 摟巴 ōuba v. <topo.> pilfer; filch