摟着 lâu trứ Hán Việt: lâu trứ Tổng quan ôm Cấu tạo: 摟 (lâu) + 着 (trứ)Hán Việtlâu trứCấu tạo摟 + 着 · lâu + trứ nghĩa thành phần: lâu + trứ Nghĩa ViệtCihui ômEngCihui 摟著 ǒuzhe v. embrace; press to one's chest