摟算 lǒu suàn · lâu toán Hán Việt: lâu toán · Pinyin: lǒu suàn Tổng quan Cấu tạo: 摟 (lâu) + 算 (toán)Pinyinlǒu suànHán Việtlâu toánCấu tạo摟 + 算 · lâu + toán nghĩa thành phần: lâu + toán Nghĩa EngCihui 摟算 ōusuàn v. calculate; audit; check an account