摟處 lǒu chù · lâu xử Hán Việt: lâu xử · Pinyin: lǒu chù Tổng quan Cấu tạo: 摟 (lâu) + 處 (xử)Pinyinlǒu chùHán Việtlâu xửCấu tạo摟 + 處 · lâu + xử nghĩa thành phần: lâu + xử