摟賬 lǒu zhàng · lâu trướng Hán Việt: lâu trướng · Pinyin: lǒu zhàng Tổng quan Cấu tạo: 摟 (lâu) + 賬 (trướng)Pinyinlǒu zhàngHán Việtlâu trướngCấu tạo摟 + 賬 · lâu + trướng nghĩa thành phần: lâu + trướng