摧決
tồi quyết
Hán Việt: tồi quyết · Pinyin: cuī jué
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 扣断扳指。决﹐骨制品。射者用以钩弦之器﹐即扳指。喻勇猛; 毁坏﹐崩溃。
- Tân Hoa Tự Điển 1.扣断扳指。决﹐骨制品。射者用以钩弦之器﹐即扳指。喻勇猛。 2.毁坏﹐崩溃。
Hán Việt: tồi quyết · Pinyin: cuī jué