摧剉

cuī cuò tồi tỏa

Hán Việt: tồi tỏa · Pinyin: cuī cuò

Tổng quan

Cấu tạo: (tồi) + (tỏa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挫折。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.挫折。