摧剝 cuī bō · tồi bác Hán Việt: tồi bác · Pinyin: cuī bō Tổng quan Cấu tạo: 摧 (tồi) + 剝 (bác)Pinyincuī bōHán Việttồi bácCấu tạo摧 + 剝 · tồi + bác nghĩa thành phần: tồi + bác Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 摧殘傷害。宋.王安石〈丙申八月作〉詩:「秋風摧剝利如刀,漠漠昏煙玩日高。」宋.陸游〈遠遊二十韻〉:「荒寒過吳宮,摧剝觀禹窆。」