摧圮 cuī pǐ · tồi bĩ Hán Việt: tồi bĩ · Pinyin: cuī pǐ Tổng quan Cấu tạo: 摧 (tồi) + 圮 (bĩ)Pinyincuī pǐHán Việttồi bĩCấu tạo摧 + 圮 · tồi + bĩ nghĩa thành phần: tồi + bĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓伤痛之极; 倒塌;倒塌的建筑物。Tân Hoa Tự Điển 1.谓伤痛之极。 2.倒塌;倒塌的建筑物。