摧堅
tồi kiên
Hán Việt: tồi kiên · Pinyin: cuī jiān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 摧折强暴;挫败坚强的敌军。
- Tân Hoa Tự Điển 1.摧折强暴;挫败坚强的敌军。
Eng
- Cihui 摧堅 uījiān* v.o. break the enemy's resistance
Hán Việt: tồi kiên · Pinyin: cuī jiān