摧屈 cuī qū · tồi khuất Hán Việt: tồi khuất · Pinyin: cuī qū Tổng quan Cấu tạo: 摧 (tồi) + 屈 (khuất)Pinyincuī qūHán Việttồi khuấtCấu tạo摧 + 屈 · tồi + khuất nghĩa thành phần: tồi + khuất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 受挫而窘迫或收敛。Tân Hoa Tự Điển 1.受挫而窘迫或收敛。